Máy phát điện công nghiệp

Sản phẩm
  • Thông số kĩ thuật
  • Máy phát điện: HT5M79
  • Tần số: 50/60 Hz
  • Điện áp: 220/380V÷ 240/415 V
  • Số pha: 3
  • Số dây: 4 dây
  • Hệ số cosΦ: 0.8
  • Công suất dự phòng: 870/1015 kVA
  • Công suất định mức: 790/920 kVA
  • Động cơ: MTU
  • Model động cơ: 12V 2000 G65/ 12V 2000 G85-60Hz
  • Kiểu: Diesel 4 thì
  • Kiểu nạp khí: Turbo Charged air-to-air intercooler
  • Kiểu bộ điều tốc: Điện tử
  • Tỉ số nén: 16
  • Số xi-lanh – kiểu bố trí: 12-V90
  • Đường kính x khoảng chạy: 130 x 150 mm
  • Tổng dung tích xi-lanh: 23.88 L
  • Tốc độ quay: 1500/1800 rpm
  • Công suất động cơ (dự phòng): 765/890 kW
  • Công suất động cơ (định mức): 695/810 kW
  • Loại nhiên liệu: Diesel EN 590, Grade No.1-D/2-D (ASTM D975-00)
  • Tiêu hao nhiên liệu (100%): 165.4/210.4 L/h
  • Dung tích thùng dầu: Tùy chọn
  • Dung tích dầu bôi trơn: 77 L
  • Dung tích nước làm mát (động cơ): 90 L
  • Kích thước: (Trần/Cách âm)
  • Chiều dài: 4150/5960 mm
  • Chiều rộng: 1600/2000 mm
  • Chiều cao: 2200/2350 mm
  • Trọng lượng: 6000/8200 kg
  • Độ ồn 7 mét (+-5): --/80 dB
Tải về